quill pen

quill pen

A writer dips a quill pen into an inkwell.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bút lông (viết bằng lông chim): "quill pen" một loại bút viết được làm từ lông chim lớn (thường lông ngỗng, thiên nga hoặc quạ), được sử dụng phổ biến từ thời Trung Cổ cho đến thế kỷ 19 trước khi bút máy ra đời. Đầu lông được vạt nhọn nhúng vào mực để viết.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 18, các học giả dùng bút lông để viết thư từ bản thảo.)
  • ( ấy nhúng bút lông vào lọ mực bắt đầu viết những nét chữ thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a quill pen": cầm bút lông để viết, thường mang nghĩa trang trọng hoặc lịch sử. (Tác giả đã cầm bút lông để văn bản lịch sử.)
  • "quill pen and parchment": bút lông giấy da, cụm từ gợi nhớ đến thời kỳ viết tay cổ xưa. (Người chép sách thời Trung Cổ làm việc với bút lông giấy da trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quill (danh từ): lông chim (đặc biệt lông lớn dùng làm bút), hoặc bút lông (dạng rút gọn của "quill pen"). (Anh ấy vạt nhọn lông chim trước khi viết.)
  • Feather pen (danh từ): bút lông chim (từ đồng nghĩa không chính xác, "feather pen" có thể chỉ bút làm từ lông trang trí, không nhất thiết loại dùng để viết mực).
Từ đồng nghĩa
  • Pen made from a bird's feather: bút làm từ lông chim (mô tả chính xác).
  • Writing quill: bút lông viết (nhấn mạnh chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "quill pen", nhưng có thể dùng động từ đi kèm):
    • To dip a quill pen: nhúng bút lông vào mực.
      He dipped the quill pen into the ink. (Anh ấy nhúng bút lông vào mực.)
    • To sharpen a quill pen: vạt nhọn đầu bút lông.
      The scribe sharpened the quill pen with a small knife. (Người chép sách vạt nhọn bút lông bằng một con dao nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The pen is mightier than the sword" (Cây bút mạnh hơn thanh kiếm): thành ngữ này thường được liên hệ với "quill pen" trong bối cảnh lịch sử, nhấn mạnh sức mạnh của ngôn từ so với lực. (Ngay cả với một cây bút lông, các nhà văn cũng có thể thay đổi thế giới.)